silvery wormwood

silvery wormwood

A silvery wormwood plant grows on a dry, sunlit prairie.

Định nghĩa

Danh từ: silvery wormwood một loại cây bụi lông màu bạc, mọcmiền trung miền nam Hoa Kỳ cũng như Mexico. Loài cây này được coi một loại cỏ dại gây hại trên các vùng đồng cỏ chăn thả gia súc.

dụ sử dụng
  • (Cây silvery wormwood lan nhanh có thể chiếm ưu thế trên những vùng đồng cỏ rộng lớn.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự phát triển của cây silvery wormwood trên đồng cỏ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infestation of silvery wormwood": sự xâm lấn của cây silvery wormwood.
    • An infestation of silvery wormwood can reduce the grazing quality of the land. (Sự xâm lấn của cây silvery wormwood có thể làm giảm chất lượng chăn thả của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wormwood (danh từ): tên chung của các loài cây trong chi Artemisia, thường vị đắng.
    • Wormwood is known for its bitter taste and medicinal uses. (Cây wormwood được biết đến với vị đắng công dụng làm thuốc.)
  • Silvery (tính từ): màu bạc, óng ánh như bạc.
    • The leaves of the plant have a silvery sheen. ( của cây ánh bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver sagebrush: cây thơm bạc (một tên gọi khác của silvery wormwoodmột số vùng).
  • Artemisia cana: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "silvery wormwood".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "silvery wormwood".